
POEN Rack 5.12
5.12 kWh LiFePO4
Nhà phân phối độc quyền ESS POEN · Chứng nhận số 2026-0501Xem chính sách phân phối POEN
Thông số kỹ thuật
| Tổng năng lượng | 5.12 kWh |
|---|---|
| Dung lượng định mức | 100 Ah |
| Điện áp danh định | 51.2 V |
| Điện áp sạc | 57.6 V |
| Điện áp ngắt xả | 44.8 V |
| Dòng sạc & xả tối đa | 100 A |
| Tuổi thọ chu kỳ | 6,000 @25℃, 90% DOD, 0.5C |
| Kích thước (R×S×C) | 483×440×133 mm (3U) |
| Trọng lượng | 46 kg |
| Khả năng mở rộng (ghép song song) | ≤ 16 (81.9 kWh) |
| Cổng giao tiếp | CAN / RS485 |
| Nhiệt độ sạc | 0 ~ 55 ℃ |
| Nhiệt độ hoạt động | -20 ~ 55 ℃ |
| Bảo hành | 5 năm, mở rộng tới 10 năm |
| Chức năng / Hiển thị | Đèn báo SOC, đèn LED |
Chứng nhận
UN38.3CEIEC62619UL1973
Bảo hành 5 năm, mở rộng tới 10 nămĐiều kiện bảo hành
Phù hợp tủ rack server, tủ viễn thông và hệ ESS gia dụng dạng module.
Tìm hiểu cung cấp cho EPC →Kiểm tra tương thích biến tần
Pin Rack 5.12 kWh: gửi model inverter + firmware để SMARTGEN kiểm tra.
- ĐIỆN ÁP & DÒNG — Đối chiếu dải điện áp DC, dòng sạc & xả tối đa của inverter với cấu hình pin.
- PROTOCOL BMS — Xác nhận protocol CAN/RS485 và phiên bản firmware được inverter hỗ trợ.
- CÁP & CÀI ĐẶT — Chuẩn bị cáp kết nối, pin-out và thông số cài đặt trước khi vận hành.
Gửi model pin + model inverter + firmware
Liên hệ cung cấp cho EPC


