
POEN 51200
10.24 kWh LiFePO4
Nhà phân phối độc quyền ESS POEN · Chứng nhận số 2026-0501Xem chính sách phân phối POEN
Thông số kỹ thuật
| Tổng năng lượng | 10.24 kWh |
|---|---|
| Dung lượng định mức | 200 Ah |
| Điện áp danh định | 51.2 V |
| Điện áp duy trì | 56 V |
| Điện áp cân bằng | 57.6 V |
| Điện áp ngắt xả | 44.8 V |
| Dòng sạc & xả tối đa | 150 A |
| Tuổi thọ chu kỳ | 6000 @90% DOD |
| Kích thước đóng gói (C×R×S) | 865×540×266 mm |
| Trọng lượng tịnh | 74.5 kg |
| Trọng lượng cả bì | 79.6 kg |
| Khả năng mở rộng (ghép song song) | 1–15 |
| Cổng giao tiếp | CAN, RS485, RS232 |
| Nhiệt độ sạc | 0 ~ 55 ℃ |
| Nhiệt độ xả | -10 ~ 55 ℃ |
| Bảo hành | 5 năm, mở rộng tới 10 năm |
| Chức năng / Hiển thị | Cầu dao (breaker), đèn LED dạng dải |
Chứng nhận
CEUN38.3
Tài liệu
MSDS
Bảo hành 5 năm, mở rộng tới 10 nămĐiều kiện bảo hành
Tìm hiểu cung cấp cho EPC →Kiểm tra tương thích biến tần
Áp dụng cho dòng treo tường 51314 · 51200 (Standard Eco)
GoodWeVictronSofarDeyeVoltronicLuxpowerAforeMustSakoSorotecSMASolisPhocosKstarMPP SolarGrowattMegarevoSRNE
Danh mục theo hãng; không xác nhận mọi model đều tương thích. Tài liệu chưa nêu model và firmware đã kiểm thử.
- ĐIỆN ÁP & DÒNG — Đối chiếu dải điện áp DC, dòng sạc & xả tối đa của inverter với cấu hình pin.
- PROTOCOL BMS — Xác nhận protocol CAN/RS485 và phiên bản firmware được inverter hỗ trợ.
- CÁP & CÀI ĐẶT — Chuẩn bị cáp kết nối, pin-out và thông số cài đặt trước khi vận hành.
Gửi model pin + model inverter + firmware
Với các hãng ngoài danh mục, vui lòng gửi thông tin kỹ thuật để SMARTGEN kiểm tra khả năng tương thích.
Liên hệ cung cấp cho EPC



